doctor of the church

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiến sĩ Hội thánh: Một danh hiệu tôn vinh trong Giáo hội Công giáo Rôma, được trao cho một số thánh nhân ảnh hưởng lớn đóng góp đặc biệt quan trọng về mặt giáo , thần học cho toàn thể Giáo hội. Những vị này được công nhận giáo huấn chính thống sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Saint Augustine is recognized as a doctor of the church. (Thánh Augustine được công nhận một tiến sĩ Hội thánh.)
    • The writings of the doctors of the church are considered foundational to Christian theology. (Các tác phẩm của các tiến sĩ Hội thánh được coi nền tảng cho thần học Kitô giáo.)
    • Only 37 individuals have been proclaimed doctors of the church. (Chỉ 37 cá nhân được tuyên bố tiến sĩ Hội thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be proclaimed/declared a doctor of the church": Được tuyên bố tiến sĩ Hội thánh (một hành động chính thức của Giáo hoàng).
    • Saint Hildegard of Bingen was proclaimed a doctor of the church in 2012. (Thánh Hildegard thành Bingen được tuyên bố tiến sĩ Hội thánh vào năm 2012.)
Biến thể từ gần giống
  • Church Doctor (n): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "doctor of the church".
  • Doctor Ecclesiae (n): Thuật ngữ gốc Latinh, có nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Doctor Ecclesiae (Latin): Tiến sĩ của Giáo hội.
  • Teacher of the Church: Bậc thầy của Giáo hội (cách diễn đạt giải thích ý nghĩa).
Lưu ý về cách dùng
  • Cụm từ này một danh từ ghép cố định (compound noun) thường được viết với chữ "d" viết thường ("doctor of the church") trừ khi đứngđầu câu hoặc là một phần của danh hiệu chính thức.
  • Khi đề cập đến một vị thánh cụ thể, danh hiệu này thường đứng sau tên, dụ: "Saint Thomas Aquinas, doctor of the church".
Noun
  1. Tiến sĩ Hội thánh

Từ đồng nghĩa